📉📈 𝐏𝐡𝐮̛𝐨̛𝐧𝐠 𝐏𝐡𝐚́𝐩 𝐖𝐲𝐜𝐤𝐨𝐟𝐟 𝐋𝐚̀ 𝐆𝐢̀ – 𝐂𝐚́𝐜𝐡 𝐕𝐚̣̂𝐧 𝐃𝐮̣𝐧𝐠 𝐒𝐨̛ Đ𝐨̂̀ 𝐖𝐲𝐜𝐤𝐨𝐟𝐟 𝐕𝐚̀𝐨 𝐆𝐢𝐚𝐨 𝐃𝐢̣𝐜𝐡

Nguyễn Triệu Vy
Nguyễn Triệu Vy
05:29・21 tháng 7 2021
1
796

🤓 Phương pháp Wyckoff không chỉ là một chỉ số trong phân tích kỹ thuật (TA) mà nó còn bao gồm nhiều nguyên tắc, lý thuyết và kỹ thuật giao dịch. Phương pháp Wyckoff ban đầu được áp dụng cho thị trường chứng khoán, nhưng giờ đây nó được áp dụng rộng rãi cho tất cả các loại thị trường tài chính.

---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Phương pháp Wyckoff là gì?

Phương pháp Wyckoff được phát triển bởi Richard Wyckoff, một tác giả và nhà đầu tư thị trường chứng khoán người Mỹ. Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã nổi tiếng với việc theo dõi dòng đầu tư của các quỹ tổ chức và đưa ra hướng dẫn cho các nhà đầu tư và thương nhân để giúp họ tránh những “cơn sóng” ảnh hưởng từ các tổ chức lớn này. Phân tích và kỹ thuật của ông đã đưa ông đến con đường sáng tạo ra phương pháp Chu kỳ thị trường Wyckoff.

 

Phương pháp Wyckoff được thiết kế để thực hiện theo cách mà thị trường lên xuống và dòng chảy của thị trường cũng như dự đoán các giai đoạn tích lũy và phân phối. Ông đặt tên cho tầm ảnh hưởng của các tổ chức và những người chơi trên thị trường lớn khác là Người vận hành đằng sau (Composite Operator) và cho rằng kỹ thuật này giúp các cá nhân dự đoán và hiểu được toàn bộ những Composite Operator nói chung, đang nghĩ gì.

 

Ba quy luật của phương pháp Wyckoff

1. Quy luật cung cầu

Quy luật đầu tiên quy định rằng giá sẽ tăng khi cầu lớn hơn cung và giảm trong trường hợp ngược lại. Đây là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của thị trường tài chính và chắc chắn không phải là quy luật riêng trong các công trình của Wyckoff. 

 

Chúng tôi có thể biểu diễn quy luật đầu tiên bằng ba phương trình đơn giản:

Cầu > Cung = Giá tăng

Cầu < Cung = Giá giảm

Cầu = Cung = Giá hầu như không đổi ( biến động ít)

 

Nói cách khác, quy luật đầu tiên của Wyckoff chỉ ra rằng cầu vượt quá cung sẽ khiến giá tăng vì số người mua lớn hơn số người bán. Nhưng, trong trường hợp người bán nhiều hơn người mua, cung sẽ vượt cầu và điều đó sẽ khiến giá giảm.

 

Nhiều nhà đầu tư sử dụng Phương pháp Wyckoff và so sánh các xu hướng giá và khối lượng giao dịch để có thể hình dung rõ hơn mối quan hệ giữa cung và cầu. Điều này giúp họ có thể dự đoán các biến động thị trường trong tương lai.

 

2. Quy luật nguyên nhân và hệ quả

Theo quy luật này, sự khác biệt giữa cung và cầu không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của nhiều giai đoạn chuẩn bị cũng như các sự kiện cụ thể. Theo Wyckoff, giai đoạn tích lũy (nguyên nhân) cuối cùng sẽ dẫn đến giai đoạn tăng giá (hệ quả). Ngược lại, giai đoạn phân phối (nguyên nhân) cuối cùng sẽ dẫn đến giai đoạn giảm giá (hệ quả).

 

Wyckoff đã áp dụng một kỹ thuật vẽ đồ thị độc đáo để ước tính các tác động mà một nguyên nhân có thể gây ra. Nói cách khác, ông đã tạo ra các phương pháp xác định mục tiêu giao dịch dựa trên các giai đoạn tích lũy và phân phối. Điều này giúp ông có thể ước tính xu hướng thị trường có thể kéo dài bao lâu sau khi thoát khỏi vùng hợp nhất hay phạm vi giao dịch (trading range).

 

3. Quy luật nỗ lực so sánh với kết quả

Quy luật thứ 3 của Wyckoff tuyên bố rằng những thay đổi về giá của tài sản là kết quả của các nỗ lực và được thể hiện bằng sự thay đổi trong khối lượng giao dịch. Nếu giá tài sản biến động theo cách hòa hợp với khối lượng giao dịch, có nhiều khả năng xu hướng sẽ tiếp tục. Nhưng, nếu khối lượng giao dịch và giá tài sản có sự khác biệt đáng kể thì xu hướng thị trường có khả năng dừng lại hoặc đổi hướng.

Chẳng hạn, hãy tưởng tượng rằng thị trường Bitcoin bắt đầu hợp nhất với khối lượng giao dịch rất cao sau một thời gian giảm giá kéo dài. Khối lượng giao dịch lớn cho thấy một nỗ lực lớn, nhưng nếu thị trường có xu hướng đi ngang (biến động ít) cho thấy nỗ lực nhỏ. Vì vậy, có rất nhiều giao dịch mua bán Bitcoin trên thị trường, nhưng giá không giảm nhiều. Tình huống như vậy có thể chỉ ra rằng xu hướng giảm giá có thể kết thúc, và thị trường sắp chuyển hướng.

 

Sơ đồ Wyckoff

Sơ đồ giai đoạn tích lũy và giai đoạn phân phối có lẽ là các kết quả phổ biến nhất trong các công trình của Wyckoff – ít nhất là trong phạm vi cộng đồng tiền điện tử. Những mô hình này chia các giai đoạn Tích lũy và Phân phối thành các giai đoạn nhỏ hơn, từ giai đoạn A đến giai đoạn E cùng với nhiều Sự kiện Wyckoff, được mô tả ngắn gọn dưới đây.

 

Sơ đồ giai đoạn tích lũy Wyckoff

Sơ đồ giai đoạn tích lũy theo phương pháp Wyckoff

Sơ đồ giai đoạn tích lũy theo phương pháp Wyckoff

 

Giai đoạn A

Lực bán ra giảm, và xu hướng giảm giá của thị trường bắt đầu chậm lại. Giai đoạn này thường được đánh dấu bằng sự gia tăng khối lượng giao dịch. Hỗ trợ sơ bộ (Preliminary Support) chỉ ra rằng thị trường xuất hiện một số lượng người mua, nhưng vẫn không đủ để ngăn chặn thị trường đi xuống.

 

Đỉnh bán (Selling Climax-SC) được hình thành bởi một hoạt động bán mạnh mẽ khi các nhà đầu tư bỏ cuộc. Đây thường là một điểm có độ biến động cao, trong đó việc bán ra do hoảng loạn tạo ra một thị trường dưới dạng đồ thị hình nến và bấc lớn. Thị trường nhanh chóng đi lên, hoặc Hồi phục tự động (Automatic Rally-AR), do cầu nhanh chóng theo kịp cung. Nói chung, phạm vi giao dịch (TR) của Sơ đồ giai đoạn tích lũy được xác định bởi khoảng cách giữa đáy là điểm SC và đỉnh là điểm AR.

 

Như có thể thấy từ tên gọi của nó, Thử nghiệm thứ cấp (Secondary Test-ST) xảy ra khi thị trường giảm xuống gần khu vực SC để thử nghiệm liệu xu hướng giảm giá đã thực sự kết thúc hay chưa. Tại thời điểm này, khối lượng giao dịch và biến động thị trường không lớn. Mặc dù ST thường tạo điểm đáy ở mức thấp hơn so với SC, nhưng điều này không phải luôn luôn như vậy.

 

Giai đoạn B

Dựa trên Luật nguyên nhân và hệ quả của Wyckoff, Giai đoạn B có thể được coi là Nguyên nhân dẫn đến Hệ quả.

Về cơ bản, Giai đoạn B là giai đoạn hợp nhất, trong đó Người vận hành đằng sau tích lũy một số lượng tài sản lớn nhất. Trong giai đoạn này, thị trường có xu hướng thử nghiệm cả mức cầm cự và mức hỗ trợ của phạm vi giao dịch.

 

Có thể có nhiều Thử nghiệm thứ cấp (ST) trong Giai đoạn B. Trong một số trường hợp, chúng có thể tạo ra các đỉnh cao hơn (bẫy tăng giá) và đáy thấp hơn (bẫy giảm giá) so với các điểm SC và AR của Giai đoạn A.

 

Giai đoạn C

Một giai đoạn tích lũy C điển hình bao gồm một điểm được gọi là Nhảy vọt (spring). Đây thường là cái bẫy cuối cùng trước khi thị trường bắt đầu đạt đến các đáy ở mức cao hơn. Trong Giai đoạn C, người vận hành đằng sau đảm bảo rằng thị trường còn rất ít nguồn cung, tức là những nhà đầu tư nếu nắm giữ các tài sản đã bán ra.

 

Điểm nhảy vọt này thường phá vỡ các mức hỗ trợ để ngăn chặn các nhà giao dịch và đánh lừa nhà đầu tư. Đây có thể là một nỗ lực cuối cùng để mua cổ phiếu ở mức giá thấp hơn trước khi thị trường tăng giá trở lại. Đây là bẫy giảm giá để các nhà đầu tư bán lẻ bán ra các cổ phiếu của mình.

 

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các mức hỗ trợ vẫn có hiệu quả và điểm nhảy vọt đơn giản là không xảy ra. Nói cách khác, có thể có các Sơ đồ tích lũy bao gồm tất cả các yếu tố khác nhưng không có điểm Nhảy vọt.Tuy nhiên, sơ đồ tổng thể vẫn tiếp tục có hiệu lực.

 

Giai đoạn D

Giai đoạn D thể hiện quá trình chuyển tiếp từ Nguyên nhân sang Hệ quả. Nó nằm giữa vùng tích lũy (Giai đoạn C) và sự phá vỡ phạm vi giao dịch (Giai đoạn E).

 

Thông thường, trong Giai đoạn D, thị trường có khối lượng giao dịch và biến động lớn. Nó thường có Sự hỗ trợ điểm gần nhất ((Last Point Support (LPS)), khiến thị trường giảm sâu hơn hơn trước khi tăng giá. LPS thường xuất hiện trước khi xảy ra sự phá vỡ các mức kháng cự, từ đó khiến thị trường đạt đến các mức giá cao hơn. Điều này cho thấy Các dấu hiệu sức mạnh ((Signs of Strength (SOS), khi các mức kháng cự trước đó trở trước trở thành các mức hỗ trợ hoàn toàn mới.

 

Có thể có nhiều hơn một hỗ trợ điểm gần nhất (LPS) trong Giai đoạn D. Ở giai đoạn này khối lượng giao dịch thường tăng lên trong khi thử nghiệm các dòng hỗ trợ mới. Trong một số trường hợp, giá có thể tạo ra một vùng hợp nhất nhỏ trước khi có thể phá vỡ phạm vi giao dịch lớn hơn và chuyển sang Giai đoạn E.

 

Giai đoạn E

Giai đoạn E là giai đoạn cuối cùng của Sơ đồ giai đoạn tích lũy. Nó được đánh dấu bởi sự thoát ra rõ ràng khỏi phạm vi giao dịch do nhu cầu thị trường tăng. Đây là khi phạm vi giao dịch bị phá vỡ một cách hiệu quả và thị trường bắt đầu tăng giá.

 

Sơ đồ giai đoạn phân phối Wyckoff

Về bản chất, Sơ đồ giai đoạn phân phối hoạt động theo hướng ngược lại với giai đoạn tích lũy và các biến động trong giai đoạn này được gọi tên bằng những thuật ngữ hơi khác biệt.

Sơ đồ giai đoạn phân phối theo phương pháp Wyckoff

Sơ đồ giai đoạn phân phối theo phương pháp Wyckoff

 

Giai đoạn A

Đây là giai đoạn đầu tiên, khi thị trường bắt đầu tăng chậm lại do cầu giảm. Nguồn cung sơ bộ (Preliminary Supply-PSY) cho thấy có một lực lượng người bán ra xuất hiện, mặc dù vẫn không đủ mạnh để ngăn chặn xu hướng tăng. Sau đó Đỉnh mua vào (Buying Climax-BC) được hình thành bởi một lực mua mạnh. Điều này thường được gây ra bởi những nhà giao dịch thiếu kinh nghiệm và mua theo cảm tính.

Tiếp theo, sự tăng giá mạnh mẽ gây ra một Phản ứng tự động (Automatic Reaction-AR), khi thị trường đáp ứng các nhu cầu mua vào. Nói cách khác, người vận hành đằng sau bắt đầu phân phối các cổ phiếu của mình cho những người tham gia vào thị trường muộn. Thử nghiệm thứ cấp (Secondary Test-ST) xảy ra khi thị trường xem xét lại khu vực BC , tạo ra một đỉnh cao hơn trên đồ thị.

 

Giai đoạn B

Giai đoạn B của giai đoạn Phân phối đóng vai trò là vùng hợp nhất (Nguyên nhân) diễn ra trước khi thị trường giảm giá (Hệ quả). Trong giai đoạn này, người vận hành đằng sau dần dần bán các tài sản của mình, đáp ứng các nhu cầu của thị trường và khiến các nhu cầu suy giảm.

 

Thông thường, các dải trên và dưới của phạm vi giao dịch được thử nghiệm nhiều lần, có thể bao gồm các bẫy giảm giá và tăng giá. Đôi khi, thị trường sẽ di chuyển trên mức kháng cự do BC tạo ra, dẫn đến một ST việc thị trường đi lên cũng có thể được gọi là Upthrust (UT).

 

Giai đoạn C

Trong một số trường hợp, thị trường sẽ đưa ra một bẫy tăng giá cuối cùng sau giai đoạn hợp nhất. Nó được gọi là UTAD hay Upthrust After Distribution (Tăng giá sau phân phối). Về cơ bản, nó trái ngược với Accumulation Spring (nhảy vọt ở giai đoạn tích lũy).

 

Giai đoạn D

Giai đoạn D của giai đoạn phân phối gần như là một hình ảnh phản chiếu của giai đoạn tích lũy. Nó thường có Last Point of Supply (LPSY) (Điểm cung cấp cuối cùng) ở giữa phạm vi, tạo một đỉnh thấp hơn trên đồ thị. Từ thời điểm này, các LPSY mới được tạo ra – xung quanh hoặc bên dưới vùng hỗ trợ. Một Sign of Weakness (SOW) (Dấu hiệu Điểm yếu rõ ràng) xuất hiện khi thị trường phá vỡ bên dưới các đường hỗ trợ.

 

Giai đoạn E

Giai đoạn cuối cùng của giai đoạn Phân phối đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng giảm giá, với sự phá vỡ rõ ràng dưới phạm vi giao dịch do cung áp đảo mạnh mẽ so với cầu.

 

Kết luận

Lý thuyết thị trường của phương pháp Wyckoff được thành lập dựa trên việc phân tích thị trường thông qua con mắt của các nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư lớn. Các trader phải xem xét mục tiêu cuối cùng của các tổ chức này là gì và hành vi thị trường hiện tại phản ánh lợi ích và hành vi của họ như thế nào.

 

Dưới đây là cách tiếp cận từng bước để áp dụng phương pháp Wyckoff cho giao dịch tiếp theo của bạn:

Hiểu và phân tích chu kỳ thị trường hiện tại. Nó là một thị trường tăng (bull) hay giảm (bear), hay đi ngang? Trong các thị trường có xu hướng, hãy kiên nhẫn chờ đợi sự thay đổi.

Đánh dấu biểu đồ với các sự kiện theo sơ đồ tích lũy và phân phối như chúng tôi đã đề cập trước đó.

Dựa trên phân tích của bạn về các sự kiện, hãy xác định các giai đoạn của sơ đồ.

Phân tích khối lượng và hành động giá để nghiên cứu các bước đi của các tổ chức.

Chờ đợi cơ hội tốt nhất để rủi ro/lợi nhuận của long (short) được tối ưu nhất, và các cơ hội này thường xuất hiện trong giai đoạn C và D.

-------------------------------------------------------------------------------------------

📌📌 Về bản chất, phương pháp Wyckoff cho phép các nhà đầu tư đưa ra quyết định hợp lý hơn thay vì hành động theo cảm tính. Công trình nghiên cứu của Wyckoff cung cấp cho các nhà giao dịch và nhà đầu tư một loạt các công cụ để giảm rủi ro và tăng cơ hội thành công của họ. Tuy nhiên, không có một kỹ thuật hoàn hảo khi đầu tư. Các nhà đầu tư và nhà giao dịch phải luôn cảnh giác với các rủi ro, đặc biệt là trong các thị trường tài chính biến động mạnh.

 

Theo - giaodichforex

Hùng Phương Bá
Hùng Phương Bá
09:47・21 tháng 7 2021
cảm ơn bác về bài viết chi tiết quá ^^