Top 8 Chiến Lược Giao Dịch Forex Hiệu Quả Nhất Cho Trader

5 tháng 7 năm 2021 02:30
3,615

Top 8 Chiến Lược Giao Dịch Forex Hiệu Quả Nhất Cho Trader

 

 

Chiến lược giao dịch forex là gì?

Theo định nghĩa, chiến lược giao dịch forex là một hệ thống vạch sẵn mà nhà giao dịch ngoại hối sử dụng để xác định thời điểm mua hoặc bán một cặp tiền tệ nào đó. Có nhiều chiến lược forex khác nhau mà các nhà giao dịch có thể sử dụng, bao gồm phân tích kỹ thuật hoặc phân tích cơ bản. Một chiến lược giao dịch forex tốt sẽ giúp trader phân tích chính xác về thị trường và tự tin thực hiện giao dịch với các kỹ thuật quản lý rủi ro hợp lý.
 

Tổng quan chiến lược forex

Các chiến lược giao dịch forex có thể được phân loại hệ thống hóa để giúp trader xác định ra chiến lược tối ưu nhất. Sơ đồ dưới đây minh họa cho việc phân loại các chiến lược theo hệ thống tổng quan và mối quan hệ giữa các chiến lược forex với nhau.


 

Các chiến lược giao dịch forex hiệu quả

Khi giao dịch ngoại hối, bạn cần phải kết hợp nhiều yếu tố để lập thành một chiến lược giao dịch phù hợp cho mình. Có rất nhiều kiểu chiến lược khác nhau, tuy nhiên, điều quan trọng nhất là bạn cần phải am hiểu và cảm thấy thoải mái với chiến lược do mình chọn. Mỗi trader đều có những mục tiêu và nguồn lực khác biệt nhau, và điều này cần phải được cân nhắc khi lựa chọn chiến lược phù hợp.

 

Có ba tiêu chí mà trader cần biết khi so sánh giữa các chiến lược khác nhau để tìm ra chiến lược phù hợp nhất, gồm:

1. Nguồn thời gian cần thiết

2. Tần suất xuất hiện cơ hội giao dịch

3. Khoảng giá trung bình đến mục tiêu

 

Biểu đồ bóng tròn sau đây sẽ giúp bạn so sánh các chiến lược giao dịch forex dựa trên ba tiêu chí trên một cách dễ dàng và trực quan hơn. Trục tung là “Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận”, các chiến lược nằm ở vùng phía trên của biểu đồ có mức lợi nhuận đem lại cao hơn trên những rủi ro mà trader phải gánh với mỗi lệnh giao dịch. Position trading (Giao dịch vị thế – một kiểu giao dịch dài hạn) là chiến lược điển hình có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận cao nhất. Trục hoành là “thời gian dành cho đầu tư”, tức là lượng thời gian mà trader cần dành ra để chủ động theo dõi lệnh giao dịch. Chiến lược đòi hỏi lượng thời gian theo dõi nhiều nhất là scalping (giao dịch siêu ngắn hạn) do tần suất giao dịch cao, trader phải đặt lệnh thực hiện thường xuyên.

 

1. Giao dịch theo hành động giá (price action trading)

Để giao dịch theo hành động giá, trader phải nghiên cứu về diễn biến giá trong quá khứ để lập chiến lược giao dịch kỹ thuật. Hành động giá (price action) có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với một chỉ báo nào đó. Các yếu tố cơ bản hiếm khi được dùng “song kiếm hợp bích” với kỹ thuật này, tuy nhiên, việc trader sử dụng kết hợp các sự kiện kinh tế để làm tín hiệu xác nhận với hành động giá cũng không phải là hiếm. Có nhiều chiến lược giao dịch được xếp vào nhóm chiến lược giao dịch theo hành động giá như đã nêu ở trên.
 

Thời lượng giao dịch:

Kỹ thuật giao dịch theo hành động giá có thể được áp dụng để phân tích thị trường cho nhiều khung thời gian khác nhau (dài hạn, trung hạn và ngắn hạn). Chính vì vậy, kiểu giao dịch theo hành động giá được rất nhiều trader xem trọng.

 

Điểm vào/thoát lệnh:

Có nhiều phương pháp khác nhau giúp xác định mức hỗ trợ/kháng cự, và những mức này thường được sử dụng làm điểm vào/thoát lệnh giao dịch:

 

• Thoái lui Fibonacci 

• Sử dụng đuôi nến

• Xác định xu hướng

• Các chỉ báo thị trường

• Chỉ báo dao động (oscillator)

 

Trong nhóm chiến lược hành động giá có các chiến lược giao dịch theo vùng giá, giao dịch theo xu hướng, giao dịch trong ngày, giao dịch siêu ngắn hạn, giao dịch xen kẽ và giao dịch theo vị thế. Các chiến lược này có những quy luật giao dịch khác nhau và sẽ được trình bày chi tiết bên dưới. Trong những trường hợp ví dụ, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng các kỹ thuật khác nhau, qua đó cho thấy tính đa dạng của công việc trading, cùng với nhiều tùy chọn thiế kế riêng cho nhà giao dịch.

 

2. Chiến lược giao dịch theo vùng giá (range trading)

Khi áp dụng chiến lược giao dịch theo vùng giá, trader phải xác định ra các điểm hỗ trợ và kháng cự để đặt lệnh quanh những mức giá chủ chốt này. Chiến lược này có hiệu quả rất tốt ở những thị trường không có biến động đáng kể và không có xu hướng rõ ràng. Với chiến lược này, kỹ năng phân tích kỹ thuật chính là công cụ chủ đạo.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Không có thời lượng quy định cho mỗi lệnh giao dịch vì chiến lược giao dịch theo vùng giá có thể áp dụng với mọi khung thời gian. Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu đối với phương pháp này vì giá có thể bứt phá ngưỡng kháng cự hoặc xuyên thủng ngưỡng hỗ trợ bất cứ lúc nào. Do đó, trader theo vùng giá sẽ chọn đóng lệnh khi giá tiệm cận đường giới hạn vùng.

 

Điểm vào/thoát lệnh:

Chỉ báo dao động (oscillator) thường là công cụ được dùng để xác định thời điểm ra vào lệnh. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI), Chỉ số kênh hàng hóa (CCI) và chỉ báo stochastics là những chỉ báo phổ biến trong số các chỉ báo dao động. Hành động giá đôi khi được sử dụng kết hợp với các chỉ báo dao động để xác nhận các tín hiệu vùng giá hoặc điểm bứt phá/xuyên thủng.


 


 

Cặp USD/JPY đã dao động chỉ trong một vùng giá giới hạn kéo dài trong vài năm qua. Biểu đồ trên minh họa một vùng hỗ trợ và kháng cự rõ nét mà giới trader thường sử dụng làm điểm vào/ra lệnh. Chỉ báo dao động RSI thể hiện thời điểm vào/ra lệnh thông qua ô đánh dấu màu xanh dương và đỏ, trong đó ô màu xanh dương là quá muaô màu đỏ là quá bán.

Chiến lược giao dịch theo vùng giá có thể mang lại tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận rất ngọt ngào cho trader, song lợi ích này đi kèm với quãng thời gian theo dõi đầu tư khá dài cho mỗi lệnh giao dịch. Bạn có thể tham khảo những ưu nhược điểm nêu bên dưới để điều chỉnh mục tiêu giao dịch của mình dựa trên những nguồn lực hiện có.

 

Ưu điểm:

• Nhiều cơ hội giao dịch 

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tốt

Nhược điểm:

• Cần thời gian theo dõi lệnh khá dài

• Nặng về phân tích kỹ thuật

 

3. Chiến lược giao dịch theo xu hướng (trend trading)

Giao dịch theo xu hướng là một chiến lược forex đơn giản mà nhiều trader thuộc mọi cấp độ kinh nghiệm đều sử dụng. Giao dịch theo xu hướng là khi trader tận dụng động lượng của xu hướng thị trường hòng thu về lợi nhuận dương.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Giao dịch theo xu hướng thường diễn ra trong khung thời gian trung và dài hạn do xu hướng có thể dài ngắn khác nhau. Tương tự như hành động giá, kỹ thuật phân tích đa khung thời gian cũng có thể được áp dụng khi giao dịch theo xu hướng.

 

Điểm vào/thoát lệnh:

Điểm vào lệnh thường được quyết định bởi chỉ báo dao động (RSI, CCI, v.v.) và điểm thoát lệnh được tính dựa trên tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận dương. Trader có thể áp mức dừng lỗ/chốt lời với khoảng cách đều nhau hoặc vượt quá khoảng cách đó để giữ cho tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận dương. Chẳng hạn, nếu mức dừng lỗ được đặt cách 50 pip, thì mức chốt lời sẽ được đặt cũng ở khoảng cách 50 pip trở lên so với điểm vào lệnh.

 

Ví dụ 2: Xác định xu hướng

Giao dịch EUR/USD theo xu hướng

 

Khi bạn thấy thị trường có một đường xu hướng mạnh, hãy giao dịch theo hướng chuyển động của xu hướng đó, điển hình như xu hướng tăng mạnh của cặp EUR/USD ở trên.

Bạn có thể dùng chỉ báo CCI để tìm thời điểm vào lệnh, để ý rằng mỗi lần CCI giảm xuống dưới mức -100 (đánh dấu bằng vòng tròn màu xanh), giá sẽ có phản ứng tăng. Không phải trường hợp giao dịch nào cũng diễn ra theo cách này, nhưng vì giá đang đi theo một xu hướng chung nên mỗi lần giá giảm thì sẽ thu hút thêm nhiều người vào phe mua và đẩy giá lên cao hơn. Tóm lại, để gặt hái được thành quả ngọt ngào khi áp dụng chiến lược giao dịch theo xu hướng, bạn sẽ cần phải xác định được xu hướng mạnh.

Giao dịch theo xu hướng có thể sẽ cần rất nhiều “mồ hôi nước mắt” kèm theo nhiều biến số cần xem xét. Những ưu nhược điểm được liệt kê sau đây sẽ giúp bạn cân nhắc xem có nên giao dịch theo xu hướng hay không.

 

Ưu điểm:

• Nhiều cơ hội giao dịch 

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tốt

Nhược điểm:

• Cần thời gian theo dõi lệnh khá dài

• Nặng về phân tích kỹ thuật

 

4. Giao dịch theo vị thế (position trading)

Giao dịch theo vị thế là một chiến lược dài hạn chủ yếu tập trung vào các yếu tố cơ bản, tuy nhiên, chiến lược giao dịch này cũng có thể sử dụng các phương pháp kỹ thuật như Lý thuyết sóng Elliot. Những biến động nhỏ trên thị trường sẽ không mang nhiều ý nghĩa trong chiến lược này vì chúng không ảnh hưởng đến bức tranh thị trường tổng thể. Chiến lược này có thể được áp dụng đối với tất cả các thị trường, từ chứng khoán đến forex.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Như đã đề cập ở trên, giao dịch theo vị thế là kiểu giao dịch có góc nhìn dài hạn (từ vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí vài năm), dành cho những trader thuộc tuýp “chai lì” bậc nhất. Để đưa ra những ý tưởng dự đoán chính xác khi giao dịch bằng chiến lược này, điều quan trọng là bạn phải am hiểu về tác động của các yếu tố kinh tế đến thị trường hoặc thông thạo kỹ thuật phân tích xác định xu hướng.

Điểm vào/thoát lệnh:

Đối với những trader giao dịch theo vị thế, các mức giá chính yếu thuộc khung thời gian dài hạn trên biểu đồ (hàng tuần/hàng tháng) chứa nhiều thông tin có giá trị nhất do họ có góc nhìn toàn cảnh rất rộng về thị trường. Các điểm vào và thoát lệnh có thể được xác định bằng cách sử dụng phân tích kỹ thuật giống như các chiến lược khác.

 

Ví dụ 3: Giao dịch chỉ số Germany 30 (DAX) theo vị thế

Biểu đồ Germany 30 bên trên đưa ra ví dụ về mẫu hình vai đầu vai kéo dài trong khung thời gian gần hai năm, kèm theo đó là đà giảm điểm xuống dưới đường viền cổ (đường màu đỏ nằm ngang) ngay bên cạnh vùng “vai” bên phải. Trong ví dụ này, chỉ số Germany 30 đã giảm đúng như dự đoán, cả về mặt phân tích kỹ thuật cũng như phân tích cơ bản. Vào cuối năm 2018, Đức đã trải qua một cuộc suy thoái kỹ thuật cùng lúc với thương chiến Mỹ - Trung Quốc, một cuộc chiến vốn làm tổn thương đến ngành công nghiệp ô tô. Các cuộc đàm phán về Brexit cũng không giúp ích gì vì việc Anh rời EU lúc đó rất có thể sẽ tác động tiêu cực đến nền kinh tế Đức. Trong trường hợp này, nếu bạn am hiểu về các mẫu hình kỹ thuật và vững kỹ năng phân tích cơ bản thì bạn sẽ có thể kết hợp phân tích kỹ thuật với phân tích cơ bản để hình thành nên một ý tưởng giao dịch đầy hiệu quả.

 

Danh sách ưu nhược điểm dưới đây sẽ giúp bạn định hình lại mục tiêu và nguồn lực của mình với chiến lược giao dịch này.
 

Ưu điểm:

• Thời lượng theo dõi đầu tư ít

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận rất lý tưởng 

Nhược điểm:

• Rất ít cơ hội giao dịch

• Nặng về phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản

 

5. Chiến lược giao dịch trong ngày (day trading)

Giao dịch trong ngày là chiến lược giao dịch các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch. Nói cách khác, tất cả các lệnh giao dịch phải được đóng trước khi thị trường đóng cửa. Trader trong ngày có thể chỉ đặt một lệnh giao dịch đơn lẻ hoặc nhiều lệnh giao dịch trong ngày.
 

Thời lượng giữ lệnh:

Thời lượng giữ lệnh giao dịch dao động từ siêu ngắn hạn (tính bằng vài phút) hoặc ngắn hạn (tính bằng giờ), miễn là lệnh giao dịch được mở và đóng trong cùng ngày giao dịch.

Điểm vào/thoát lệnh:

Trader trong ví dụ dưới đây sẽ tìm cách vào lệnh tại thời điểm giá phá vỡ đường EMA 8 kỳ theo hướng dịch chuyển của đường xu hướng (vòng tròn màu xanh) và thoát lệnh với tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận là 1:1.

 

Ví dụ 4: Giao dịch cặp EUR/USD trong ngày

 

Biểu đồ trên là ví dụ minh họa về bố cục giao dịch trong ngày bằng cách sử dụng các đường trung bình động để xác định xu hướng tăng trong trường hợp này vì giá đang nằm trên các đường MA (đỏ và đen). Các điểm vào lệnh được đánh dấu bằng vòng tròn màu xanh dương, các mức dừng lỗ được đặt tại những mức mà giá tăng bứt phá trước đó. Khoảng cách tới mức chốt lời sẽ tương đương với khoảng cách tới mức dừng lỗ theo hướng dịch chuyển của đường xu hướng. 

Bạn nên cân nhắc qua những ưu nhược điểm được liệt kê dưới đây trước khi áp dụng chiến lược giao dịch trong ngày. Giao dịch trong ngày đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian và nỗ lực chỉ để tích cóp những đồng lời nho nhỏ, như ví dụ về cặp EUR/USD ở trên.

 

Ưu điểm:

• Nhiều cơ hội giao dịch 

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tương đối

Nhược điểm:

• Cần nhiều thời gian theo dõi lệnh 

• Nặng về phân tích kỹ thuật

 

6. Chiến lược giao dịch siêu ngắn hạn (scalping)

Scalping trong giao dịch forex là một thuật ngữ phổ biến, dùng để mô tả quá trình kiếm lời từng khoản nhỏ với tần suất cao. Chiến lược này được áp dụng bằng cách mở và đóng nhiều lệnh giao dịch trong ngày. Bạn có thể làm như vậy theo cách thủ công hoặc thông qua một thuật toán sử dụng các bước hướng dẫn đã được quy định trước cho máy về thời điểm/điểm vào và thoát lệnh. Các cặp ngoại hối có tính thanh khoản cao nhất thường được scalper (trader theo trường phái scalping) ưa thích hơn vì spread (mức chênh lệch giữa giá đặt mua và giá chào bán) của những cặp này thường nhỏ hơn, rất phù hợp với bản chất ngắn hạn của chiến lược giao dịch scalping.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Scalping là thực hiện các khoản giao dịch siêu ngắn hạn với lợi nhuận rất nhỏ, thường chỉ áp dụng trên các khung thời gian ngắn (30 phút - 1 phút).

Điểm vào/thoát lệnh:

Giống như hầu hết các chiến lược kỹ thuật khác, bước đầu tiên cần làm khi giao dịch kiểu scalping là xác định xu hướng. Nhiều scalper thích sử dụng các chỉ báo như đường trung bình động để xác định xu hướng. Khi sử dụng các ngưỡng giá chính của xu hướng trên khung thời gian dài hạn hơn, người trader sẽ nhìn thấy được bức tranh toàn cảnh. Các mức này sẽ tạo nên dải hỗ trợ và kháng cự. Sau đó, chiến lược scalping có thể được áp dụng trong dải này trên khung thời gian ngắn hạn bằng cách sử dụng các chỉ báo dao động như RSI. Các điểm dừng lỗ được đặt cách điểm vào lệnh vài pip để tránh các con sóng biến động lớn ảnh hưởng đến lệnh giao dịch. Chỉ báo MACD cũng là một công cụ hữu ích mà nhà giao dịch có thể sử dụng để vào/thoát lệnh giao dịch.

 

Ví dụ 5: Chiến lược giao dịch siêu ngắn hạn cặp EUR/USD

Biểu đồ tỷ giá cặp EUR/USD theo khung 10 phút ở trên cho thấy một ví dụ điển hình của chiến lược scalping. Xu hướng dài hạn được xác nhận bởi đường trung bình động (giá nằm trên đường MA 200). Khung thời gian ngắn hạn hơn sau đó được sử dụng để nhắm điểm vào/thoát lệnh. Thời điểm vào lệnh được xác định bởi hình chữ nhật màu đỏ nếu trader theo phe mua. Nhà giao dịch cũng có thể đóng các lệnh mua bằng cách sử dụng chỉ báo MACD khi đường MACD (đường màu xanh dương) cắt qua đường tín hiệu (đường màu đỏ), được đánh dấu bằng các hình chữ nhật màu xanh dương.

Tuy nhiên, nhà giao dịch cũng có thể áp dụng các nguyên lý tương tự khi thiết lập thuật toán mà không cần đặt lệnh thủ công.

Bên cạnh ví dụ scalping thực tế như trên, bạn cũng có thể tham khảo qua danh sách những ưu và nhược điểm bên dưới để chọn ra chiến lược giao dịch phù hợp nhất cho mình.

 

Ưu điểm:

• Nhiều cơ hội giao dịch nhất trong số tất cả các chiến lược giao dịch forex

Nhược điểm:

• Cần nhiều thời gian theo dõi lệnh 

• Nặng về phân tích kỹ thuật

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận thấp nhất

 

7. Giao dịch xen kẽ (swing trading)

Giao dịch xen kẽ là một chiến lược giao dịch kiểu đầu cơ, theo đó trader sẽ tìm cách tận dụng hướng dịch chuyển giá trong đường ống và xu hướng thị trường. Bằng cách chọn ra các mốc “đỉnh” và “đáy”, swing trader có thể nhập lệnh mua và bán tương ứng.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Swing trading được phân loại vào nhóm chiến lược trung hạn vì lệnh giao dịch thường được giữ trong khoảng thời gian từ vài giờ đến vài ngày. Các xu hướng dài hạn thường được swing trader ưa chuộng hơn vì họ có thể tận dụng cơ hội kiếm lời dọc theo xu hướng tại nhiều điểm.

Điểm vào/thoát lệnh:

Giống như chiến lược giao dịch theo vùng giá, swing trader có thể dùng các chỉ báo dao động (oscillator) và chỉ báo tín hiệu để chọn ra điểm và thời điểm vào/thoát lệnh tối ưu. Điểm khác biệt duy nhất là chiến lược giao dịch xen kẽ có thể áp dụng được cho những thị trường đang có xu hướng rõ ràng và cả những thị trường có giá di chuyển trong vùng giá giới hạn (vùng đường ống).

 

Ví dụ 6: Chiến lược giao dịch xen kẽ GBP/USD

Biểu đồ bên trên minh họa cho kiểu chiến lược giao dịch xen kẽ, trong đó kết hợp cả chỉ báo dao động stochastic, chỉ báo ATR và đường trung bình động. Xu hướng tăng ban đầu được xác định thông qua đường trung bình động 50 ngày (giá đang ở bên trên đường MA). Trong trường hợp xu hướng đang đi theo chiều tăng, trader sẽ tìm cách nhập lệnh mua theo kiểu “mua thấp, bán cao”. 

Sau đó, chỉ báo stochastic được dùng để xác định các điểm vào lệnh bằng cách chỉ ra các tín hiệu quá bán, được đánh dấu bằng các hình chữ nhật màu xanh dương trên biểu đồ và trên chỉ báo stochastic. Bước cuối cùng là quản lý rủi ro, trong đó chỉ báo ATR sẽ cho thông tin về điểm dừng lỗ. Chỉ báo ATR được đánh dấu bằng các vòng tròn màu đỏ. Mức giá trị của ATR đại diện cho số pip gần đúng mà trader nên dùng để đặt dừng lỗ. Ví dụ, nếu ATR có giá trị là 41,8 (vòng tròn đỏ cuối cùng) thì trader nên đặt điểm dừng lỗ cách 41,8 pips so với điểm vào lệnh. Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận được khuyến nghị ở mức tối thiểu là 1:2. Điều này có nghĩa là bạn nên đặt mức chốt lời (giới hạn) cách điểm vào lệnh ít nhất là 83,6 (=41,8 × 2) pip hoặc hơn.

Sau khi xem qua ví dụ về chiến lược giao dịch xen kẽ trong thực tế, bạn cũng nên xem xét qua danh sách ưu nhược điểm sau đây để xác định xem chiến lược này có phù hợp với phong cách giao dịch của mình hay không.
 

Ưu điểm:

• Nhiều cơ hội giao dịch

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tương đối

Nhược điểm:

• Nặng về phân tích kỹ thuật

• Cần đầu tư nhiều thời gian theo dõi
 

8. Chiến lược giao dịch chênh lệch lãi suất tiền tệ (Carry trade)

Giao dịch chênh lệch lãi suất tiền tệ (Carry trade) là vay một loại tiền tệ có lãi suất thấp đồng thời đầu tư vào một loại tiền tệ khác có lãi suất cao hơn. Xét tổng thể, cuối cùng trader giao dịch có lời. Chiến lược này chủ yếu được sử dụng trong thị trường ngoại hối.

 

Thời lượng giữ lệnh:

Giao dịch chênh lệch lãi suất tiền tệ phụ thuộc vào biến động lãi suất giữa các loại tiền tệ với nhau, do đó, thời lượng giữ lệnh giao dịch thường là trung và dài hạn (từ vài tuần, vài tháng và có thể cả năm).

Điểm vào/thoát lệnh:

Những thị trường có đường xu hướng mạnh sẽ là nơi lý tưởng nhất cho carry trade vì chiến lược này cần áp dụng trong khung thời gian dài hạn hơn. Bước đầu tiên trước khi đặt lệnh giao dịch chính là phải xác nhận xu hướng (đỉnh cao hơn và đáy cao hơn và ngược lại), bạn có thể tham khảo lại Ví dụ 1 trong phần trước. Có hai vấn đề cần lưu ý khi tiến hành carry trade, đó là rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro lãi suất. 

Theo đó, thời điểm tốt nhất để mở lệnh là khi xu hướng mới bắt đầu, như vậy trader có thể tận dụng kiếm lời tối đa từ biến động tỷ giá hối đoái. Xét về lãi suất, đại lượng này sẽ vẫn giữ nguyên bất kể xu hướng đi theo hướng nào vì trader vẫn sẽ được hưởng chênh lệch lãi suất nếu đồng tiền yết giá có lãi suất cao hơn so với đồng tiền định giá, ví dụ như cặp AUD/JPY.

Liệu carry trade có phải là chiến lược phù hợp với bạn không? Bạn nên thử cân nhắc qua những ưu nhược điểm sau đây để xem liệu giao dịch chênh lệch lãi suất tiền tệ có phải là chiến lược giao dịch forex phù hợp với phong cách của bạn hay không.

 

Ưu điểm:

• Chỉ cần đầu tư một ít thời gian theo dõi

• Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tương đối

Nhược điểm:

• Chỉ áp dụng cho thị trường forex 

• Ít cơ hội giao dịch

 

TraderHub chúc Quý đầu tư có những giao dịch thuận lợi và đạt được mức lợi nhuận cao nhất!

 

Blog Trading
Xem gì tiếp theo